thương tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết tổn thương trên cơ thể: Chỉ những vết thương, tổn hại về thể chất còn để lại dấu vết trên cơ thể người, thường do bạo lực, tai nạn hoặc tác động từ bên ngoài gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau vụ tai nạn, anh ấy phải chịu nhiều thương tích nặng.
- Cơ quan điều tra đang làm rõ mức độ thương tích của nạn nhân.
- Trên người người lính ấy còn in hằn những thương tích từ chiến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Gây thương tích": Hành động làm cho người khác bị thương, có để lại dấu vết tổn thương trên cơ thể. Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo y tế.
- Hành vi đánh người gây thương tích có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
"Thương tích thể chất": Cụm từ nhấn mạnh loại tổn thương về mặt thân thể, phân biệt với tổn thương tinh thần.
- Ngoài những thương tích thể chất, nạn nhân còn chịu nhiều ám ảnh tâm lý.
Biến thể và từ gần giống
- Tổn thương (danh từ): Chỉ sự hư hại, thiệt hại nói chung, có thể dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần, phạm vi rộng hơn "thương tích".
- Vết thương (danh từ): Thường chỉ một vị trí tổn thương cụ thể, cụ thể hơn "thương tích" (vốn có thể bao gồm nhiều vết thương).
- Chấn thương (danh từ): Thường dùng để chỉ tổn thương do chấn động mạnh gây ra, như trong thể thao hoặc tai nạn.
Từ đồng nghĩa
- Vết thương: Tổn thương ở một bộ phận cơ thể.
- Tổn thương thể chất: Thiệt hại về mặt thân thể.
Các cụm từ liên quan
Đánh gây thương tích: Hành động đánh đập dẫn đến việc người bị đánh có các vết thương trên cơ thể.
- Bị cáo bị cáo buộc đánh gây thương tích cho hàng xóm.
Giám định thương tích: Quá trình các cơ quan chuyên môn (như y tế, pháp y) đánh giá, xác định mức độ và tính chất của vết thương.
- Kết luận giám định thương tích là cơ sở quan trọng để xử lý vụ việc.
Thành ngữ liên quan
- Mang thương tích đầy mình: Thành ngữ diễn tả việc một người có rất nhiều vết thương trên cơ thể, thường do trải qua chiến tranh, tai nạn nghiêm trọng hoặc cuộc sống vất vả.
- Người lính già trở về làng với hình hài mang thương tích đầy mình.
- dt. Dấu vết để lại trên cơ thể, do bị tổn thương vì đánh đập, tai nạn, bom đạn: mang trên mình nhiều thương tích bị đánh gây thương tích trầm trọng.